KMP-590 là bột nhựa silicon trắng được cung cấp bởi Shin-Etsu Chemical Co., Ltd. Tên INCI của nó là POLYMETHYLSILSESQUIOXANE. Nó là nguyên liệu thô hoạt 100% dưới dạng bột, sẵn sàng sử dụng,và chủ yếu được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da và trang điểm để cung cấp cảm giác da lụa và đặc tính làm dày.
| Điểm | Giá trị / Mô tả | Phương pháp / Lưu ý |
|---|---|---|
| Sự xuất hiện (màu sắc) | Màu trắng | Quan sát trực quan |
| Sự xuất hiện (hình thức) | Bột | Quan sát trực quan |
| Nguồn nguyên liệu hoạt động | 100% | ️ |
| Kích thước hạt trung bình | 2 μm | Máy phân tích hạt |
| Trọng lượng cụ thể | 1.32 | Densimeter (phương pháp treo); không có giá trị cụ thể |
| Tên INCI | Polymethylsilsesquioxane | ️ |
| Cấu trúc | Không áp dụng | ️ |
| Bao bì | Hộp giấy 20 kg | ️ |
| Mức sử dụng | 0.5 5 % | ️ |
KMP-590 được định vị để sử dụng chăm sóc cá nhân.
Sản phẩm đã sẵn sàng sử dụng và không yêu cầu xử lý trước đặc biệt.
Q1: KMP-590 là dầu silicone hay bột silicone?
Đó là bột nhựa silicon, không phải dầu silicon lỏng.
Q2: Nó có thể được thêm trực tiếp vào một công thức?
TDS nói rằng nó "sẵn sàng sử dụng", nhưng sự phù hợp cho một công thức cụ thể vẫn phải được xác minh bằng các thử nghiệm sơ bộ.
Q3: Mức sử dụng điển hình là bao nhiêu?
0.5 5 %.
Q4: Nó có thể được sử dụng cho mục đích y tế hoặc tiêm?
Không. TDS nói rằng sản phẩm được thiết kế, sản xuất và phát triển chỉ cho sử dụng công nghiệp chung; nó không bao giờ được cấy ghép hoặc tiêm vào cơ thể con người.
Q5: Có thông tin về độ hòa tan / tương thích có sẵn không?
Dữ liệu TDS nói rằng: "Không có thông tin".
Q6: Kích thước hạt và trọng lượng đặc có giá trị đặc tả cố định không?
Không. TDS lưu ý rằng đây không phải là các giá trị cụ thể và chỉ được cung cấp để tham khảo kỹ thuật.
Đánh giá chung
Ảnh chụp nhanh về xếp hạng
Sau đây là phân phối của tất cả các xếp hạngTất cả các đánh giá