| Tài sản | Phương pháp thử nghiệm | Đơn vị | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Màu sắc | ️ | ️ | Trắng, Đen, Xám |
| Sự nhất quán | ️ | ️ | Bột không ngã |
| Tỷ lệ ép | CTM 0364 | g/min | 133 |
| Thời gian miễn phí | CTM 0095 | phút | 50-90 |
| Trọng lượng cụ thể | CTM 0022 | ️ | 1.33 |
| Khó, bờ A | CTM 0099 | ️ | 35 |
| Độ bền kéo | CTM 0137A | psi | 350 |
| Sự kéo dài ở chỗ phá vỡ | CTM 0137A | % | 420 |
| Sức mạnh da | CTM 0293 | PPI | >20->35 |